thuốc nôn

thuốc nôn

Một bác sĩ đang giải thích về thuốc nôn cho bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất kích thích gây nôn: "thuốc nôn" chỉ một loại dược phẩm hoặc chất hóa học được sử dụng để gây ra phản ứng nôn mửa (ói mửa) trong cơ thể.
    • Tác nhân y tế: Trong y học, "thuốc nôn" thường được dùng để loại bỏ chất độc ra khỏi dạ dày trong trường hợp ngộ độc hoặc để điều trị một số tình trạng cần làm sạch đường tiêu hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ đã thuốc nôn để giúp bệnh nhân loại bỏ chất độc. (Bác sĩ chỉ định một loại thuốc gây nôn để giúp bệnh nhân đào thải chất độc.)
    • Không nên tự ý dùng thuốc nôn nếu chưa chỉ định của chuyên gia y tế. (Việc sử dụng thuốc gây nôn không sự hướng dẫn của bác sĩ có thể nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuốc nôn trong cấp cứu": dùng trong tình huống khẩn cấp để giải độc.

    • Trong trường hợp ngộ độc thực phẩm, thuốc nôn trong cấp cứu có thể được sử dụng để làm sạch dạ dày. (Khi bị ngộ độc, thuốc gây nôn khẩn cấp giúp loại bỏ chất độc ra ngoài.)
  • "thuốc nôn thảo dược": loại thuốc nôn nguồn gốc từ thiên nhiên.

    • Một số loại thuốc nôn thảo dược được dùng trong y học cổ truyền. (Các loại thuốc gây nôn từ thảo dược lịch sử sử dụng lâu đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuốc ói (danh từ): từ đồng nghĩa thông tục với "thuốc nôn".

    • Anh ấy đã uống thuốc ói ăn phải đồ . (Anh ấy dùng thuốc gây nôn do ăn phải thực phẩm hỏng.)
  • Chất gây nôn (danh từ): thuật ngữ chung chỉ bất kỳ chất nào kích thích nôn mửa.

    • Chất gây nôn thường trong một số loại hóa chất công nghiệp. (Các chất kích thích nôn mửa thường xuất hiện trong hóa chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Vomitif (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): thuốc nôn, thường dùng trong ngữ cảnh y học.

    • Bác sĩ đã chỉ định một loại vomitif để điều trị. (Bác sĩ một loại thuốc gây nôn để chữa trị.)
  • Émétique (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): thuốc nôn, đặc biệt loại dùng trong dược .

    • Émétique một dạng thuốc nôn cổ điển. (Émétique một loại thuốc gây nôn truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
  • Uống thuốc nôn: hành động dùng thuốc gây nôn.

    • Anh ấy phải uống thuốc nôn ngộ độc rượu. (Anh ấy dùng thuốc gây nôn do say rượu nặng.)
  • Thuốc nôn con dao hai lưỡi: thành ngữ chỉ việc dùng thuốc nôn có thể lợi hoặc gây hại.

    • Dùng thuốc nôn con dao hai lưỡi, cần thận trọng. (Việc sử dụng thuốc gây nôn vừa có ích vừa nguy hiểm.)